Câu tiếng Anh
Get me the fighter squadron.
Nghĩa tiếng Việt
Cho tôi nói chuyện với phi đội bay tiêm kích.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get me the fighter squadron. | Cho tôi nói chuyện với phi đội bay tiêm kích. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get me the fighter squadron.
Cho tôi nói chuyện với phi đội bay tiêm kích.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get me the fighter squadron. | Cho tôi nói chuyện với phi đội bay tiêm kích. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn