Câu tiếng Anh
Get me the thermometer.
Nghĩa tiếng Việt
Đưa bác cái nhiệt kế.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get me the thermometer. | Đưa bác cái nhiệt kế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get me the thermometer.
Đưa bác cái nhiệt kế.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get me the thermometer. | Đưa bác cái nhiệt kế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn