eword.vn </> .md

"Get me those calendars, quick." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Get me those calendars, quick.

Nghĩa tiếng Việt

  • Xé tôi tờ lịch, mau đi.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Get me those calendars, quick. - Xé tôi tờ lịch, mau đi.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn