Câu tiếng Anh
Get ready with that winch.
Nghĩa tiếng Việt
Chuẩn bị sẵn sàng với tời đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get ready with that winch. | Chuẩn bị sẵn sàng với tời đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get ready with that winch.
Chuẩn bị sẵn sàng với tời đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get ready with that winch. | Chuẩn bị sẵn sàng với tời đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn