Câu tiếng Anh
Get something solid in front of you.
Nghĩa tiếng Việt
Tìm vật cứng che trước mặt các anh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get something solid in front of you. | Tìm vật cứng che trước mặt các anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get something solid in front of you.
Tìm vật cứng che trước mặt các anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get something solid in front of you. | Tìm vật cứng che trước mặt các anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn