Câu tiếng Anh
Get them unhooked.
Nghĩa tiếng Việt
- Tháo ngựa ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get them unhooked. | - Tháo ngựa ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get them unhooked.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get them unhooked. | - Tháo ngựa ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn