Câu tiếng Anh
Get them up, Rink.
Nghĩa tiếng Việt
Ra tay đi, Rink.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get them up, Rink. | Ra tay đi, Rink. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get them up, Rink.
Ra tay đi, Rink.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get them up, Rink. | Ra tay đi, Rink. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn