---
title: '"Get this other call first." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Get this other call first." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Xử lý
  cuộc gọi tôi bảo trước.
lang: en
en: Get this other call first.
vi: Xử lý cuộc gọi tôi bảo trước.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 210102
---
## Câu tiếng Anh

**Get this other call first.**

## Nghĩa tiếng Việt

Xử lý cuộc gọi tôi bảo trước.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Get this other call first. | Xử lý cuộc gọi tôi bảo trước. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
