Câu tiếng Anh
Get this stuff off me.
Nghĩa tiếng Việt
Lấy thứ này ra khỏi người tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get this stuff off me. | Lấy thứ này ra khỏi người tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get this stuff off me.
Lấy thứ này ra khỏi người tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get this stuff off me. | Lấy thứ này ra khỏi người tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn