Câu tiếng Anh
Get up that front wheel.
Nghĩa tiếng Việt
Dỡ cái bánh trước lên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get up that front wheel. | Dỡ cái bánh trước lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get up that front wheel.
Dỡ cái bánh trước lên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get up that front wheel. | Dỡ cái bánh trước lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn