Câu tiếng Anh
Get your clothes and go.
Nghĩa tiếng Việt
Thu dọn quần áo rồi đi đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get your clothes and go. | Thu dọn quần áo rồi đi đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get your clothes and go.
Thu dọn quần áo rồi đi đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get your clothes and go. | Thu dọn quần áo rồi đi đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn