Câu tiếng Anh
Get your rings up.
Nghĩa tiếng Việt
Giữ lấy cái vòng của các anh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get your rings up. | Giữ lấy cái vòng của các anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get your rings up.
Giữ lấy cái vòng của các anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get your rings up. | Giữ lấy cái vòng của các anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn