Câu tiếng Anh
Get your things ready.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy chuẩn bị hành lý.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get your things ready. | Hãy chuẩn bị hành lý. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Get your things ready.
Hãy chuẩn bị hành lý.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Get your things ready. | Hãy chuẩn bị hành lý. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn