---
title: '"- Gets a salary, writes his own checks." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Gets a salary, writes his own checks." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: - có lương, ký séc của riêng mình.
lang: en
en: '- Gets a salary, writes his own checks.'
vi: '- có lương, ký séc của riêng mình.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 80494
---
## Câu tiếng Anh

**- Gets a salary, writes his own checks.**

## Nghĩa tiếng Việt

- có lương, ký séc của riêng mình.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Gets a salary, writes his own checks. | - có lương, ký séc của riêng mình. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
