Câu tiếng Anh
Getting inside the joint.
Nghĩa tiếng Việt
Xâm nhập vào hiện trường.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Getting inside the joint. | Xâm nhập vào hiện trường. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Getting inside the joint.
Xâm nhập vào hiện trường.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Getting inside the joint. | Xâm nhập vào hiện trường. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn