Câu tiếng Anh
Gibby, take it.
Nghĩa tiếng Việt
Gibby, bắt lấy này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gibby, take it. | Gibby, bắt lấy này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Gibby, take it.
Gibby, bắt lấy này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Gibby, take it. | Gibby, bắt lấy này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn