Câu tiếng Anh
Give her another chance.
Nghĩa tiếng Việt
Cho nó thêm cơ hội.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give her another chance. | Cho nó thêm cơ hội. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Give her another chance.
Cho nó thêm cơ hội.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give her another chance. | Cho nó thêm cơ hội. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn