---
title: '"Give him back his money belt." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Give him back his money belt." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Trả
  lại cho anh ta thắt lưng tiền.
lang: en
en: Give him back his money belt.
vi: Trả lại cho anh ta thắt lưng tiền.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 331705
---
## Câu tiếng Anh

**Give him back his money belt.**

## Nghĩa tiếng Việt

Trả lại cho anh ta thắt lưng tiền.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Give him back his money belt. | Trả lại cho anh ta thắt lưng tiền. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
