Câu tiếng Anh
Give him this message.
Nghĩa tiếng Việt
Gửi ảnh tin nhắn này đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give him this message. | Gửi ảnh tin nhắn này đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Give him this message.
Gửi ảnh tin nhắn này đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give him this message. | Gửi ảnh tin nhắn này đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn