Câu tiếng Anh
Give in. Compromise.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy nhượng bộ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give in. Compromise. | Hãy nhượng bộ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Give in. Compromise.
Hãy nhượng bộ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give in. Compromise. | Hãy nhượng bộ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn