Câu tiếng Anh
Give me a clue.
Nghĩa tiếng Việt
Cho tôi một manh mối.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give me a clue. | Cho tôi một manh mối. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Give me a clue.
Cho tôi một manh mối.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give me a clue. | Cho tôi một manh mối. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn