Câu tiếng Anh
Give me a match.
Nghĩa tiếng Việt
Cho tôi một que diêm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give me a match. | Cho tôi một que diêm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Give me a match.
Cho tôi một que diêm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give me a match. | Cho tôi một que diêm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn