Câu tiếng Anh
-Give me another one.
Nghĩa tiếng Việt
- Được mà. - Đổi miếng khác đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Give me another one. | - Được mà. - Đổi miếng khác đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Give me another one.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Give me another one. | - Được mà. - Đổi miếng khác đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn