Câu tiếng Anh
Give me some rhythm.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy cho tôi một số nhịp điệu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give me some rhythm. | Hãy cho tôi một số nhịp điệu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Give me some rhythm.
Hãy cho tôi một số nhịp điệu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give me some rhythm. | Hãy cho tôi một số nhịp điệu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn