Câu tiếng Anh
- Give me that suitcase.
Nghĩa tiếng Việt
- Đưa cái va-li đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Give me that suitcase. | - Đưa cái va-li đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Give me that suitcase.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Give me that suitcase. | - Đưa cái va-li đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn