Câu tiếng Anh
Give me them tabs.
Nghĩa tiếng Việt
Đưa tôi cái phiếu kiểm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give me them tabs. | Đưa tôi cái phiếu kiểm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Give me them tabs.
Đưa tôi cái phiếu kiểm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give me them tabs. | Đưa tôi cái phiếu kiểm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn