Câu tiếng Anh
Give me those keys.
Nghĩa tiếng Việt
Đưa chìa khóa đó cho tao.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give me those keys. | Đưa chìa khóa đó cho tao. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Give me those keys.
Đưa chìa khóa đó cho tao.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give me those keys. | Đưa chìa khóa đó cho tao. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn