Câu tiếng Anh
Give me what you've got in your mouth.
Nghĩa tiếng Việt
Nhả thứ trong miệng con ra nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give me what you've got in your mouth. | Nhả thứ trong miệng con ra nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Give me what you've got in your mouth.
Nhả thứ trong miệng con ra nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give me what you've got in your mouth. | Nhả thứ trong miệng con ra nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn