Câu tiếng Anh
Give us another one, Sister.
Nghĩa tiếng Việt
Cho tôi một cái khác, thưa Sơ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give us another one, Sister. | Cho tôi một cái khác, thưa Sơ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Give us another one, Sister.
Cho tôi một cái khác, thưa Sơ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Give us another one, Sister. | Cho tôi một cái khác, thưa Sơ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn