---
title: '"Give you a fiscal breather, fresh start." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Give you a fiscal breather, fresh start." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Tiếp hơi tài chính cho anh, một khởi đầu mới.
lang: en
en: 'Give you a fiscal breather, fresh start.'
vi: 'Tiếp hơi tài chính cho anh, một khởi đầu mới.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 355498
---
## Câu tiếng Anh

**Give you a fiscal breather, fresh start.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tiếp hơi tài chính cho anh, một khởi đầu mới.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Give you a fiscal breather, fresh start. | Tiếp hơi tài chính cho anh, một khởi đầu mới. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
