Câu tiếng Anh
Given him some pleasure while he was alive?
Nghĩa tiếng Việt
Cho ông một số niềm vui khi ông còn sống?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Given him some pleasure while he was alive? | Cho ông một số niềm vui khi ông còn sống? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn