---
title: '"Gives your circulation something to fight." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Gives your circulation something to fight." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Để cho hệ tuần hoàn của anh có cái để chiến đấu.
lang: en
en: Gives your circulation something to fight.
vi: Để cho hệ tuần hoàn của anh có cái để chiến đấu.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 291037
---
## Câu tiếng Anh

**Gives your circulation something to fight.**

## Nghĩa tiếng Việt

Để cho hệ tuần hoàn của anh có cái để chiến đấu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Gives your circulation something to fight. | Để cho hệ tuần hoàn của anh có cái để chiến đấu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
