Câu tiếng Anh
Glances off.
Nghĩa tiếng Việt
Cú đấm trượt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Glances off. | Cú đấm trượt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Glances off.
Cú đấm trượt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Glances off. | Cú đấm trượt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn