Câu tiếng Anh
Go ahead, Cairo.
Nghĩa tiếng Việt
Nói đi, Cairo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go ahead, Cairo. | Nói đi, Cairo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Go ahead, Cairo.
Nói đi, Cairo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go ahead, Cairo. | Nói đi, Cairo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn