Câu tiếng Anh
Go ahead, César.
Nghĩa tiếng Việt
Nói đi, César.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go ahead, César. | Nói đi, César. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Go ahead, César.
Nói đi, César.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go ahead, César. | Nói đi, César. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn