Câu tiếng Anh
Go ahead, fire me.
Nghĩa tiếng Việt
Làm đi, sa thải tôi đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go ahead, fire me. | Làm đi, sa thải tôi đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Go ahead, fire me.
Làm đi, sa thải tôi đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go ahead, fire me. | Làm đi, sa thải tôi đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn