Câu tiếng Anh
Go ahead. Keep on going.
Nghĩa tiếng Việt
Nói tiếp đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go ahead. Keep on going. | Nói tiếp đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Go ahead. Keep on going.
Nói tiếp đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go ahead. Keep on going. | Nói tiếp đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn