Câu tiếng Anh
Go ahead, old man.
Nghĩa tiếng Việt
Đi đi, bạn già.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go ahead, old man. | Đi đi, bạn già. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Go ahead, old man.
Đi đi, bạn già.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go ahead, old man. | Đi đi, bạn già. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn