Câu tiếng Anh
Go along, Junior.
Nghĩa tiếng Việt
Đi đi, Junior.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go along, Junior. | Đi đi, Junior. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Go along, Junior.
Đi đi, Junior.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go along, Junior. | Đi đi, Junior. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn