Câu tiếng Anh
Go get it signed.
Nghĩa tiếng Việt
Đi lấy chữ ký.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go get it signed. | Đi lấy chữ ký. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Go get it signed.
Đi lấy chữ ký.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go get it signed. | Đi lấy chữ ký. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn