Câu tiếng Anh
Go inside.
Nghĩa tiếng Việt
Vào trong đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go inside. | Vào trong đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Go inside.
Vào trong đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go inside. | Vào trong đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn