Câu tiếng Anh
Go on, darling.
Nghĩa tiếng Việt
Đi đi cháu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go on, darling. | Đi đi cháu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Go on, darling.
Đi đi cháu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go on, darling. | Đi đi cháu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn