Câu tiếng Anh
Go out the back door.
Nghĩa tiếng Việt
Mau đi lối cửa sau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go out the back door. | Mau đi lối cửa sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Go out the back door.
Mau đi lối cửa sau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go out the back door. | Mau đi lối cửa sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn