Câu tiếng Anh
Go somewhere else.
Nghĩa tiếng Việt
Đi chỗ khác đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go somewhere else. | Đi chỗ khác đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Go somewhere else.
Đi chỗ khác đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go somewhere else. | Đi chỗ khác đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn