Câu tiếng Anh
Go to the kitchen.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy vào bếp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go to the kitchen. | Hãy vào bếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Go to the kitchen.
Hãy vào bếp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go to the kitchen. | Hãy vào bếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn