---
title: '"God be praised that I met her." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "God be praised that I met her." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: ♪ Cám
  ơn Chúa cho tôi gặp bà ♪
lang: en
en: God be praised that I met her.
vi: ♪ Cám ơn Chúa cho tôi gặp bà ♪
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 200066
---
## Câu tiếng Anh

**God be praised that I met her.**

## Nghĩa tiếng Việt

♪ Cám ơn Chúa cho tôi gặp bà ♪

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| God be praised that I met her. | ♪ Cám ơn Chúa cho tôi gặp bà ♪ |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
