Câu tiếng Anh
God keep thee.
Nghĩa tiếng Việt
Chúa giữ gìn con.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| God keep thee. | Chúa giữ gìn con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
God keep thee.
Chúa giữ gìn con.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| God keep thee. | Chúa giữ gìn con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn