Câu tiếng Anh
Goddamned lock!
Nghĩa tiếng Việt
Cái khóa khốn kiếp!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Goddamned lock! | Cái khóa khốn kiếp! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Goddamned lock!
Cái khóa khốn kiếp!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Goddamned lock! | Cái khóa khốn kiếp! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn