Câu tiếng Anh
Going, going.
Nghĩa tiếng Việt
Lần thứ 2, lần thứ 3.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Going, going. | Lần thứ 2, lần thứ 3. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Going, going.
Lần thứ 2, lần thứ 3.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Going, going. | Lần thứ 2, lần thứ 3. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn