Câu tiếng Anh
Going off by yourself.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ra ngoài một mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Going off by yourself. | Anh ra ngoài một mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Going off by yourself.
Anh ra ngoài một mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Going off by yourself. | Anh ra ngoài một mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn